Lưu lượng kế dạng côn LZS-ET/FT chịu nhiệt là dòng lưu lượng kế được thiết kế đặc biệt để cung cấp phép đo chính xác, ổn định và dễ sử dụng. Trong các hệ thống xử lý nước, sản xuất công nghiệp và nghiên cứu khoa học, việc đo lường chính xác lưu lượng chất lỏng đóng vai trò thiết yếu.
Với thân làm từ Polysulfone (PSU) hoặc Polycarbonate (PC) – hai vật liệu nổi tiếng về độ bền cao, chịu nhiệt tốt và kháng hóa chất, sản phẩm này phù hợp với nhiều ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, xử lý nước, và phòng thí nghiệm.
1. Ưu điểm nổi bật của LZS-ET/FT
🔧 Cấu trúc đơn giản, dễ lắp đặt và bảo trì
🛡️ Chịu được môi trường hóa chất yếu, bền bỉ theo thời gian
📏 Thiết kế dạng inline giúp đo lường trực tiếp, dễ đọc kết quả
🔗 Nhiều tùy chọn kết nối như ren trong, ren ngoài, khớp nối góc
🏭 Ứng dụng rộng rãi trong ngành nước, hóa chất, công nghiệp thực phẩm
2. Cấu tạo và vật liệu chế tạo
🏅 Chất liệu cao cấp, bền bỉ
Thân lưu lượng kế được làm từ Polysulfone (PSU) hoặc Polycarbonate (PC), hai loại nhựa kỹ thuật cao cấp với đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn và độ bền vượt trội.
Đối với các bộ phận khác:
- Phần phao: Làm từ ABS, PVC hoặc thép không gỉ (SS 316, 304) giúp đảm bảo độ bền và chính xác.
- Khớp nối: Sử dụng các vật liệu như PA6, PA66, PVC để đảm bảo độ kín và khả năng chịu áp suất tốt.
- Vòng đệm (O-ring): Làm từ EPDM, giúp tăng độ kín khít và giảm thiểu rò rỉ.
⚙️ Thiết kế thông minh, tối ưu hóa hiệu suất
LZS-ET/FT có thiết kế dạng inline, với dòng chảy đi vào từ phía dưới và ra từ phía trên, giúp đảm bảo phép đo chính xác và dễ dàng đọc kết quả.
| Model | DN | Dãi đo | Độ chính xác | Nhiệt độ tối đa | Áp suất làm việc | Kích thước (mm) | |||||
| GPM | LPM | A | B | C | D | E | |||||
|
LZS-15ET LZS-15GT |
15 | 0.1-1
0.2-2 0.5-5 |
0.5-4
1-7 1.8-18 |
±4% | 0-60℃ | ≤1MPa | 187 | 157 | φ42 | 125 | 1/2”NPT 1/2”BSP |
| 0-100℃ | |||||||||||
| LZS-15ECT
LZS-15GCT |
15 | 0.1-1
0.2-2 0.5-5 |
0.5-4
1-7 1.8-18 |
0-60℃ | 250 | 220 | φ50 | 125 | 1/2”NPT 1/2”BSP | ||
| 0-100℃ | |||||||||||

3. Ứng dụng thực tế của LZS-ET/FT
Lưu lượng kế dạng côn LZS-ET/FT được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
-
- Ngành xử lý nước: Giám sát lưu lượng nước trong hệ thống lọc nước, xử lý nước thải, hệ thống làm mát.
- Công nghiệp hóa chất: Đo lưu lượng các loại dung dịch hóa chất loãng, axit yếu và kiềm yếu.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Kiểm soát lưu lượng nước sạch và dung dịch thực phẩm trong quá trình sản xuất.
- Phòng thí nghiệm và nghiên cứu: Sử dụng trong các hệ thống thí nghiệm chất lỏng yêu cầu độ chính xác cao.
- Hệ thống HVAC: Theo dõi dòng chảy trong hệ thống điều hòa không khí và làm mát công nghiệp.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Vật liệu thân | Polysulfone (PSU), Polycarbonate (PC) |
| Vật liệu phao | ABS, PVC, SS 316, SS 304 |
| Áp suất làm việc | ≤ 0.6 Mpa |
| Nhiệt độ tối đa | 60°C |
| Độ chính xác | ±4% |
| Kết nối | Ren trong, ren ngoài, khớp nối góc |
| Vòng đệm (O-ring) | EPDM |
| Đường kính ống | DN15 – DN65 |
| Thương hiệu | ZYIA |
5. Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
🛠️ Hướng dẫn lắp đặt
- Bước 1: Xác định vị trí lắp đặt theo hướng dòng chảy (dưới vào – trên ra).
- Bước 2: Chọn kiểu kết nối phù hợp (ren trong, ren ngoài hoặc khớp góc).
- Bước 3: Gắn lưu lượng kế vào hệ thống, đảm bảo không có rò rỉ.
- Bước 4: Kiểm tra và hiệu chỉnh nếu cần thiết.
🧼 Bảo trì và vệ sinh
- Định kỳ kiểm tra phao đo để đảm bảo kết quả chính xác.
- Làm sạch lưu lượng kế bằng nước sạch hoặc dung dịch phù hợp để ngăn chặn cặn bẩn.
- Kiểm tra vòng đệm (O-ring) để tránh rò rỉ chất lỏng.
6. Tại sao nên chọn lưu lượng kế LZS-ET/FT của ZYIA?
🛡️ Chất liệu cao cấp, bền bỉ, chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.
🎯 Độ chính xác cao, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
🛠️ Dễ lắp đặt và bảo trì, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
📐 Thiết kế linh hoạt, nhiều kích thước và kiểu kết nối khác nhau.
🏭 Ứng dụng rộng rãi, từ xử lý nước đến sản xuất thực phẩm và nghiên cứu khoa học.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.