Lưu lượng kế khí LZB-FA100 là đồng hồ đo lưu lượng khí dạng ống thủy tinh có độ nhạy cao, khả năng đo chính xác với tổn thất áp suất thấp. Sản phẩm phù hợp để sử dụng trong các hệ thống có áp suất thấp, nhiệt độ cao, đặc biệt là đo lưu lượng khí hoặc chất lỏng không chứa hạt rắn lơ lửng. Với thiết kế chắc chắn, dễ dàng lắp đặt và vận hành, thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
1. Đặc điểm nổi bật của Lưu lượng kế khí LZB-FA100
✨ Thiết kế ống thủy tinh trong suốt: Giúp dễ dàng quan sát lưu lượng dòng chảy trong hệ thống.
🏆 Chất liệu cao cấp: Thép không gỉ SS304 bền bỉ, chống ăn mòn, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
🎯 Độ chính xác cao: ±3% giúp đo lường được lưu lượng khí và chất lỏng một cách đáng tin cậy.
📊 Dải đo rộng: Tỷ lệ đo 10:1 giúp thiết bị hoạt động hiệu quả với nhiều mức lưu lượng khác nhau.
🛠️ Lắp đặt đơn giản: Hỗ trợ kết nối mặt bích dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
🔄 Ứng dụng đa dạng: Sử dụng phổ biến trong ngành dầu khí, hóa chất, điện tử, y tế và bảo vệ môi trường.
2. Ứng dụng của đồng hồ đo lưu lượng kế khí LZB-FA100
💧 Ngành xử lý nước: Thiết bị này giúp theo dõi lưu lượng khí và hóa chất trong các hệ thống xử lý nước sạch, nước thải. Đảm bảo lưu lượng chính xác trong quá trình khử trùng, điều chỉnh nồng độ hóa chất.
🧪 Ngành dầu khí & hóa chất: Dùng để đo lưu lượng khí và chất lỏng trong các hệ thống vận chuyển dầu, khí đốt, hóa chất lỏng nhằm kiểm soát quá trình sản xuất.
🏥 Ngành điện tử & y tế: Sử dụng trong các phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất thiết bị điện tử để kiểm soát dòng chảy khí và chất lỏng với độ chính xác cao.
🌱 Ngành bảo vệ môi trường: Dùng trong các hệ thống giám sát khí thải, kiểm soát ô nhiễm không khí, giúp đánh giá chất lượng dòng khí trong các nhà máy, khu công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đường kính (mm) | Lưu lượng nước (l/h) | Lưu lượng khí (NL/min) | Áp suất làm việc (Mpa) |
| 15 | 30-300 / 60-600 / 80-800 | 10-100 / 20-200 / 25-250 | ≤0.8 |
| 20 | 90-900 / 120-1200 / 180-1800 | 20-200 / 30-300 / 50-500 | ≤0.8 |
| 25 | 180-1800 / 300-3000 / 480-4800 | 50-500 / 100-1000 / 150-1500 | ≤0.8 |
| 32 | 480-4800 / 600-6000 / 720-7200 | 200-2000 / 250-2500 / 300-3000 | ≤0.6 |
| 40 | 1-10 m³/h / 1.2-12 m³/h / 1.5-15 m³/h | 18-180 Nm³/h / 20-200 Nm³/h / 25-250 Nm³/h | ≤0.6 |
| 50 | 1.2-12 m³/h / 1.5-15 m³/h / 1.8-18 m³/h | 20-200 Nm³/h / 25-250 Nm³/h / 30-300 Nm³/h | ≤0.6 |
| 100 | 6-60 m³/h / 7-70 m³/h / 10-100 m³/h | 60-600 Nm³/h / 70-700 Nm³/h / 90-900 Nm³/h | ≤0.4 |
4. Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
🔧 Lắp đặt đúng hướng: Đảm bảo lắp theo đúng chiều dòng chảy để tránh sai số đo lường.
🧽 Vệ sinh định kỳ: Kiểm tra ống thủy tinh và làm sạch bụi bẩn để duy trì độ chính xác.
⚠️ Kiểm tra rò rỉ: Đảm bảo các khớp nối không bị rò rỉ để thiết bị hoạt động ổn định.
🛠️ Bảo trì theo chu kỳ: Định kỳ kiểm tra và bảo dưỡng để tăng tuổi thọ thiết bị.
5. Tại sao nên chọn lưu lượng kế khí LZB-FA100?
⚡ Độ chính xác cao, vận hành ổn định
🏗️ Thiết kế chắc chắn, bền bỉ với môi trường làm việc khắc nghiệt
🔧 Dễ dàng lắp đặt, bảo trì và thay thế
🎛️ Hỗ trợ tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng
https://www.zyia.com/product/lzb-glass-tube-rotameter/lzbfa100-series-sight-glass-gas-flow-meter.html


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.