Lưu lượng kế ống kính LZB-VA/SA/FA10 Series là dòng lưu lượng kế ống kính (glass tube rotameter) có độ chính xác cao, được thiết kế với nhiều kiểu kết nối linh hoạt. Thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong ngành xử lý nước, đo lưu lượng khí và các ngành công nghiệp yêu cầu kiểm soát dòng chảy chính xác.
1. Các loại kết nối của LZB-VA/SA/FA10 Series
🔩 VA10 – Kết nối ren
🔹Phù hợp với các hệ thống đường ống có ren tiêu chuẩn BSP
🔹Ứng dụng phổ biến: Hệ thống xử lý nước, hệ thống khí nén, thiết bị đo trong phòng thí nghiệm.
🔹Đường kính ren:
- DN15 – 1/2″ BSP
- DN25 – 1″ BSP
- DN40 – 1 1/2″ BSP
- DN50 – 2″ BSP
⚒️ SA10 – Kết nối ống mềm
🔹Lý tưởng cho các hệ thống linh hoạt, dễ tháo lắp
🔹Ứng dụng phổ biến: Hệ thống khí nén, bơm hóa chất, đo lưu lượng trong môi trường linh hoạt.
🔹Kích thước kết nối:
- DN15 – Ø13.5 mm
- DN25 – Ø27 mm
- DN40 – Ø44 mm
- DN50 – Ø53 mm
⚙️ FA10 – Kết nối mặt bích di động
🔹Thích hợp cho các hệ thống công nghiệp có áp suất cao
🔹Ứng dụng phổ biến: Nhà máy hóa chất, hệ thống xử lý nước công nghiệp, hệ thống đo lường dầu khí.
🔹Kích thước mặt bích:
- DN15 – Ø65 mm
- DN25 – Ø85 mm
- DN40 – Ø110 mm
- DN50 – Ø125 mm
2. Bảng thông số kỹ thuật chính
| Model | Đường kính (mm) | Lưu lượng nước (L/h) | Lưu lượng khí (m³/h) | Áp suất max (MPa) |
| VA10-15 | 15 | 4-400 | 0.12-20 | 1.0 |
| SA10-25 | 25 | 40-2000 | 1.6-50 | 1.0 |
| FA10-40 | 40 | 160-5000 | 5-120 | 0.9 |
| VA10-50 | 50 | 250-10000 | 10-300 | 0.7 |

3. Ứng dụng của lưu lượng kế LZB-VA/SA/FA10 Series
💧 Ngành xử lý nước: Đo lưu lượng nước trong hệ thống lọc nước và xử lý nước thải.
🔋 Hệ thống khí nén: Kiểm soát dòng khí trong các hệ thống công nghiệp.
🧪 Ngành hóa chất: Đo lưu lượng chất lỏng hóa học với độ chính xác cao.
🍽️ Ngành thực phẩm & dược phẩm: Quản lý lưu lượng chất lỏng trong sản xuất.
4. Tại sao nên chọn LZB-VA/SA/FA10 Series?
🎯 Thiết kế linh hoạt với nhiều tùy chọn kết nối: Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
🔝 Chất liệu cao cấp: Được chế tạo từ thép không gỉ SS304, SS316 và hợp kim nhôm, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
📏 Độ chính xác cao: Sai số chỉ ±1.5%, giúp kiểm soát dòng chảy hiệu quả.
📊 Phạm vi đo lường rộng: Có thể đo từ 4 L/h đến 16,000 L/h đối với nước và từ 0.12 m³/h đến 300 m³/h đối với khí.
🔧 Lắp đặt và bảo trì dễ dàng: Thiết kế đơn giản, dễ dàng tháo lắp và vệ sinh.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.