Trong lĩnh vực xử lý nước thải, hóa chất và sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn một thiết bị bơm đáng tin cậy, hiệu suất cao, đặc biệt là chịu được môi trường ăn mòn, bùn, hạt rắn và chất lỏng nguy hiểm là yếu tố then chốt. Với nhu cầu đó, Máy bơm màng khí nén GANG BFQ-80 là một trong những dòng bơm được ưa chuộng nhất hiện nay bởi độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt, vận hành ổn định và không cần sử dụng điện.
1. Giới thiệu chung về bơm màng khí nén BFQ-80 GANG
BFQ-80 gang là dòng bơm màng khí nén được chế tạo từ vật liệu gang sơn phủ epoxy có khả năng chịu va đập tốt, độ cứng cao, chống mài mòn hiệu quả. Nhờ thiết kế đơn giản nhưng chắc chắn, bơm hoạt động bền bỉ trong những môi trường làm việc khắc nghiệt như nhà máy xử lý nước thải, hóa chất công nghiệp, thực phẩm, dược phẩm, và ngành sơn – mực in.
Bơm sử dụng hoàn toàn bằng khí nén, không cần cấp điện, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong những môi trường có nguy cơ cháy nổ, nhiễm hóa chất hoặc dễ gây sự cố điện.
2. Ưu điểm nổi bật của bơm BFQ-80 GANG
Vận hành an toàn – không dùng điện: Thiết kế hoàn toàn dùng khí nén giúp tránh nguy cơ chập cháy, phù hợp trong môi trường dễ cháy nổ hoặc yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn.
Thân bơm bằng gang – cứng cáp, bền bỉ: Vật liệu gang sơn epoxy chống mài mòn, chịu lực tốt, thích hợp cho môi trường chứa bùn, hóa chất, dung môi ăn mòn nhẹ đến trung bình.
Lưu lượng lớn – hiệu suất cao: Với lưu lượng đạt tới 1041 lít/phút, bơm đáp ứng tốt cho các hệ thống bơm công nghiệp quy mô lớn.
Khả năng hút sâu, tự mồi tốt: Bơm có thể tự mồi, hút sâu đến 5.4m, phù hợp hút chất lỏng từ bể ngầm hoặc thùng chứa mà không cần bơm mồi ban đầu.
Bơm được chất lỏng có lẫn hạt rắn: Vận chuyển được hạt rắn lên tới 8.4mm, hỗ trợ xử lý bùn thải, hóa chất lẫn cặn hoặc các dung dịch đặc.
Tiết kiệm năng lượng – ít tiêu thụ khí: Chỉ tiêu tốn 62 scfm (khoảng 0.9 m³/phút) khí nén, giúp giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả sử dụng.
3. Thông số kỹ thuật bơm BFQ-80 GANG
| Thông số | Giá trị |
| Model | BFQ-80 |
| Lưu lượng | 1041 lít/phút |
| Công suất | 62 scfm |
| Áp lực tối đa | 8.4 bar |
| Kích cỡ cổng hút/xả | 3 inch (DN80) |
| Kích cỡ cổng khí nén vào | 3/4 inch |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 8.4 mm |
| Độ hút sâu | 5.4 m |
| Cột áp tối đa | 84 m |
| Độ ồn | 75 dB |
| Màng bơm | PTFE hoặc Santoprene |
| Nguồn khí yêu cầu | 4 – 8 bar |
| Công suất khí nén yêu cầu | 1.5 – 2.2 kW |
4. Cấu tạo chi tiết bơm màng BFQ-80 GANG
Thân bơm bằng gang phủ epoxy
- Chống ăn mòn nhẹ, chịu được va đập, hoạt động ổn định trong môi trường áp lực cao.
- Được sơn phủ giúp tăng tuổi thọ trong môi trường hóa chất và khí hậu ẩm ướt.
Van khí trung tâm thông minh
- Điều tiết dòng khí chính xác, giúp bơm hoạt động ổn định, không bị kẹt.
- Không cần bôi trơn, đảm bảo chất lỏng không bị nhiễm bẩn.
Màng bơm bằng PTFE hoặc Santoprene
- PTFE: Kháng hóa chất cao, phù hợp môi trường có axit, bazơ mạnh.
- Santoprene: Tính đàn hồi tốt, chịu mài mòn, tuổi thọ cao.
Phụ Kiện Tương Ứng
- Bi PTFE – bền, chống ăn mòn, hoạt động ổn định.
- Đế PTFE – tăng độ kín khít, chịu hóa chất.
- Màng Teflon – nâng cao tuổi thọ và độ bền cho bơm khi làm việc với dung môi hoặc axit mạnh.

5. Hệ thống ứng dụng & lắp đặt
Máy bơm màng khí nén GANG BFQ-80 thường được lắp đặt với các phụ kiện hỗ trợ như:
- Bộ điều áp khí nén
- Van một chiều
- Van xả khí
- Ống hút/xả chất lỏng từ bể hoặc thùng chứa
- Hệ thống lọc tách nước khí nén
👉 Thích hợp với sơ đồ lắp đặt trong xử lý nước thải, vận chuyển hóa chất, dây chuyền chiết rót, bơm tuần hoàn, và hệ thống xử lý môi trường.

6. Lĩnh vực ứng dụng phổ biến
Xử lý nước thải công nghiệp
Ngành hóa chất – phân bón
Sản xuất mực in, sơn, keo
Ngành thực phẩm, dược phẩm
Ngành dầu khí, lọc hóa dầu
Các hệ thống PCCC và môi trường khắc nghiệt

Hóa Chất Phù Hợp Với BFQ-80 GANG
- Axit loãng như H₂SO₄, HNO₃, HCl
- Kiềm nhẹ (NaOH, KOH)
- Dung môi hữu cơ
- Chất lỏng có cặn, nhớt, bùn thải
- Polymer, chất keo tụ
- Nước thải chứa hạt rắn






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.