Việc xử lý nước thải mực in đang trở thành một trong những thách thức quan trọng đối với các doanh nghiệp trong ngành in ấn hiện nay. Nước thải từ quy trình in ấn chứa nhiều chất độc hại, có khả năng gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến hệ sinh thái cũng như sức khỏe con người. Để đảm bảo an toàn môi trường và tuân thủ các quy định pháp lý, việc lựa chọn hệ thống xử lý nước thải mực in phù hợp là điều vô cùng cần thiết đối với mọi doanh nghiệp trong lĩnh vực này. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một phân tích chi tiết về quy trình xử lý nước thải mực in, những đặc trưng của loại nước thải này, cũng như các ưu điểm, nhược điểm của quy trình xử lý hiện nay.
Nước thải mực in là gì?
Nước thải mực in là chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất mực in và vệ sinh thiết bị in ấn. Đây là loại nước thải có chứa nồng độ chất ô nhiễm cao, bao gồm nhiều thành phần độc hại và khó phân hủy sinh học. Điểm đặc trưng của nước thải mực in là có màu sắc đậm, hàm lượng SS (chất rắn lơ lửng), COD (nhu cầu oxy hóa học), và BOD (nhu cầu oxy sinh hóa) đều ở mức rất cao. Ngoài ra, độ pH và độ đục của nước thải này thường không ổn định, gây khó khăn trong quá trình xử lý.

Khi nước thải mực in không được xử lý đúng cách, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh. Cụ thể, việc xả thải trực tiếp ra môi trường cản trở quá trình quang hợp của các loài thực vật thủy sinh, đồng thời ảnh hưởng đến sự cân bằng sinh thái và chất lượng nước.
Đặc điểm của nước thải mực in
Nước thải mực in có nhiều thành phần gây ô nhiễm nghiêm trọng, nổi bật nhất là acrylic resin dạng nhũ tương hòa tan trong nước và bột màu. Đây là những chất có khả năng phân hủy sinh học thấp, gây khó khăn trong quá trình xử lý. Mặc dù lượng nước thải phát sinh từ quá trình in ấn không nhiều, nhưng nồng độ các chất ô nhiễm lại rất đậm đặc và phức tạp.
Một số đặc trưng chính của nước thải mực in bao gồm:
- Ô nhiễm hữu cơ: Các chất hữu cơ trong nước thải làm giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước, ảnh hưởng đến sự sống của các loài sinh vật thủy sinh.
- Ô nhiễm dinh dưỡng: Hàm lượng nitơ (N) và chất rắn lơ lửng (SS) trong nước thải mực in rất cao, gây tác động tiêu cực đến môi trường nước.
- Độ màu cao: Nước thải có màu sắc đậm, gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái và chất lượng nước mặt.

Quy chuẩn nước thải ngành in
Để đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn, các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về nước thải do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành. Cụ thể, theo QCVN 40:2011/BTNMT, nước thải ngành in cần đạt các chỉ tiêu nhất định về pH, BOD, COD, TSS, và các chất dinh dưỡng khác. Dưới đây là bảng so sánh giữa giá trị đầu vào của nước thải mực in và các giá trị quy chuẩn:
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị đầu vào | QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A) | QCVN 40:2011/BTNMT (Cột B) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | pH | 7 – 8 | 6 – 9 | 5,5 – 9 | |
| 2 | BOD | mg/l | 500 – 7000 | 30 | 50 |
| 3 | COD | mg/l | 450 – 2000 | 75 | 150 |
| 4 | TSS | mg/l | 100 – 300 | 50 | 100 |
| 5 | Tổng Nitơ | mg/l | 30 – 100 | 20 | 40 |
| 6 | Tổng Photpho | mg/l | 5 – 10 | 4 | 6 |
| 7 | Độ màu | mg/l | 1200 – 2000 | 5 | 10 |
| 8 | Tổng Coliforms | MPN/100ml | 100 | 3000 | 5000 |

Quy trình xử lý nước thải mực in
Quy trình xử lý nước thải mực in bao gồm nhiều giai đoạn, nhằm đảm bảo nước thải sau xử lý đạt chuẩn để xả thải ra môi trường một cách an toàn. Các bước trong quy trình xử lý này bao gồm:
- Hố thu gom: Nước thải từ nhà máy in ấn sẽ được thu gom vào hố chứa, nơi các hóa chất ổn định pH như NaOH hoặc acid được châm vào để điều chỉnh pH. Tại đây, rác thải thô và các cặn lớn sẽ được loại bỏ qua hệ thống song chắn.
- Bể keo tụ: Tại bể keo tụ, hóa chất PAC được sử dụng để xúc tác phản ứng tạo bông, giúp các hạt chất bẩn kết tụ lại với nhau tạo thành các hạt lớn hơn.
- Bể tạo bông: Hóa chất Polymer được thêm vào để giúp các bông cặn liên kết với nhau, tăng kích thước và dễ dàng lắng xuống.
- Bể lắng 1: Ở bể lắng này, các bông bùn sẽ lắng xuống đáy, nhờ vào lực hấp dẫn. Phần bùn lắng sẽ được thu gom và xử lý riêng biệt.
- Bể điều hòa: Tại bể điều hòa, lưu lượng và nồng độ nước thải được ổn định, giúp giảm tải cho các bước xử lý tiếp theo và tạo điều kiện làm việc ổn định cho hệ thống.
- Bể xử lý hiếu khí: Các chất hữu cơ trong nước thải sẽ được phân hủy bằng vi sinh vật hiếu khí. Hệ thống thổi khí được trang bị để cung cấp oxy đều khắp bể, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển và phân hủy chất bẩn.
- Bể lắng sinh học: Nước thải sau khi qua bể hiếu khí sẽ được đưa đến bể lắng sinh học, nơi bùn hoạt tính sẽ lắng xuống đáy và được tách ra khỏi nước thải.
- Bể khử trùng: Cuối cùng, nước thải sẽ được khử trùng bằng các hóa chất tiêu diệt vi khuẩn và virus còn sót lại. Sau khi khử trùng, nước thải đạt chuẩn sẽ được xả ra môi trường.

Đánh giá quy trình xử lý nước thải mực in
Ưu điểm
Tiết kiệm diện tích: Quy trình xử lý nước thải mực in không yêu cầu diện tích xây dựng lớn, phù hợp với các doanh nghiệp có diện tích hạn chế.
Hệ thống tự động: Các hệ thống xử lý hiện đại được điều khiển tự động, giúp tối ưu hóa quá trình xử lý.
Dễ bảo trì: Hệ thống có thiết kế hiện đại, dễ dàng bảo trì và nâng cấp khi cần mở rộng quy mô.
Chất lượng nước thải sau xử lý đạt chuẩn: Nước thải sau xử lý đáp ứng quy chuẩn hiện hành, đảm bảo an toàn cho môi trường.
Nhược điểm
Cần đào tạo nhân viên: Quy trình xử lý nước thải yêu cầu nhân viên vận hành phải có kiến thức chuyên môn, đòi hỏi sự đào tạo kỹ lưỡng.
Xử lý bùn: Bùn thu gom sau xử lý cần được xử lý chuyên biệt, bao gồm việc phơi khô và chôn lấp theo quy định.

