Đồng hồ đo áp suất khí YTN-Series là thiết bị chuyên dụng giúp đo lường áp suất của môi trường khí nén, khí công nghiệp trong nhiều lĩnh vực quan trọng như cơ khí, hóa chất, luyện kim, khai khoáng và điện lực. Với thiết kế bền bỉ, khả năng chống rung và chịu va đập, sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu đo lường trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Điểm nổi bật của dòng YTN-Series là hệ thống làm đầy chất lỏng (dầu silicon hoặc glycerol) giúp giảm rung động, tăng độ ổn định cho kim đo và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
1. Đặc điểm nổi bật của đồng hồ đo áp suất YTN-Series
🛡️ Cấu tạo chắc chắn, chống ăn mòn
- Vỏ ngoài bằng thép không gỉ SS304, giúp sản phẩm có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Chất liệu lò xo đo áp suất tùy chọn đồng phosphor hoặc thép không gỉ, đảm bảo độ bền và độ chính xác cao.
- Mặt kính cường lực giúp chống va đập mạnh, bảo vệ đồng hồ trong quá trình sử dụng.
💦 Hệ thống làm đầy chất lỏng giảm rung hiệu quả
- Dầu silicon hoặc glycerol giúp giảm thiểu rung động khi đo, đảm bảo kết quả chính xác ngay cả trong môi trường có nhiều chấn động.
- Tăng tuổi thọ của đồng hồ khi làm việc trong môi trường có áp suất dao động liên tục.
🎯 Độ chính xác cao, ứng dụng đa dạng
- Độ chính xác đạt ±1.6% hoặc ±2.5%, phù hợp với các yêu cầu đo lường công nghiệp.
- Dải đo rộng từ 0.1 MPa đến 60 MPa, thích hợp cho nhiều ứng dụng đo áp suất khí khác nhau.
- Sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, khai khoáng, hóa chất, điện lực,…

2. Ứng dụng của đồng hồ đo áp suất khí YTN Series
Đồng hồ đo áp suất YTN-Series được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Ngành cơ khí: Giám sát áp suất trong hệ thống khí nén, máy nén khí.
- Ngành hóa chất: Đo áp suất trong các bồn chứa hóa chất, hệ thống khí công nghiệp.
- Ngành luyện kim: Theo dõi áp suất trong các hệ thống lò nung, lò luyện kim.
- Ngành khai khoáng: Kiểm tra áp suất trong các hệ thống vận chuyển khí, khai thác khoáng sản.
- Ngành điện lực: Đo lường áp suất khí trong các nhà máy điện, hệ thống khí đốt.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đường kính mặt | Mã sản phẩm | Kiểu lắp đặt | Dải đo áp suất (MPa) | Ren kết nối | Chất liệu vỏ | Độ chính xác |
| 1 ½” (40mm) | YTN-40 | Kết nối đáy | 0.1 – 6.0 | G 1/8″, ZG 1/8″, Z1/8″, M10×1 | SS304 | ±2.5% |
| 2″ (50mm) | YTN-50 | Kết nối sau | 0.1 – 40 | G 1/8″, G1/4″, ZG1/8″, ZG1/4″, Z1/8″, Z1/4″, M14×1.5 | SS304 | ±2.5% |
| 2 ½” (60mm) | YTN-60 | Kết nối đáy | 0.1 – 60 | G 1/8″, G1/4″, ZG1/8″, ZG1/4″, Z1/8″, Z1/4″, M14×1.5 | SS304 | ±2.5% |
| 3″ (75mm) | YTN-75 | Kết nối sau | 0.1 – 60 | G 1/8″, G1/4″, ZG1/8″, ZG1/4″, Z1/8″, Z1/4″, M14×1.5 | SS304 | ±2.5% |
| 4″ (100mm) | YTN-100 | Kết nối sau có viền | 0.1 – 60 | G 1/2″, ZG1/2″, G3/8″, ZG3/8″, Z1/2″, Z3/8″, M20×1.5 | SS304 | ±1.6% |
| Model | 40 | 50 | 63 | 75 | 100 |
| A | Φ42 | Φ52 | Φ61 | Φ75 | Φ198 |
| B | 26 | 29 | 31 | 31 | 37 |
| C | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| D | Φ47 | Φ58 | Φ68 | Φ82 | Φ109 |
| E | 11 | 14 | 14 | 14 | 17 |
| F | 3-Φ3.5 | 3-Φ4 | 3-Φ5 | 3-Φ5 | 3-Φ4 |
| G | Φ52 | Φ64 | Φ78 | Φ91 | Φ115 |
| H | Φ62 | Φ73 | Φ88 | Φ105 | Φ130 |
4. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
📏 Lắp đặt theo phương thẳng đứng để đảm bảo độ chính xác cao nhất.
⚠️ Không được xoay vỏ đồng hồ bằng tay khi lắp đặt vì có thể làm ảnh hưởng đến độ chính xác.
🚨 Tránh va đập mạnh và rung động quá mức để bảo vệ hệ thống đo bên trong.
🔍 Kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng thường xuyên để duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu.
🏪 Hiện nay, đồng hồ đo áp suất khí YTN-Series được cung cấp bởi nhiều đơn vị uy tín. Khi chọn mua, bạn nên lưu ý:
- Chọn sản phẩm chính hãng có đầy đủ chứng từ xuất xứ để đảm bảo chất lượng.
- Xác định đúng nhu cầu sử dụng để chọn loại có dải đo phù hợp.
- Kiểm tra ren kết nối và kích thước lắp đặt để tránh sai sót khi lắp vào hệ thống.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.