Lưu lượng kế PTFE chống ăn mòn LZB-4/6/10 F4 Series là một trong những thiết bị đo lưu lượng tiên tiến dành cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Đây là một cải tiến vượt trội so với các dòng lưu lượng kế truyền thống làm từ thép không gỉ, giúp nâng cao độ bền và tính chính xác khi đo các loại chất lỏng và khí có tính ăn mòn mạnh.
Sản phẩm được sản xuất với vật liệu PTFE cao cấp, không chỉ giúp chống chịu ăn mòn mà còn đảm bảo tuổi thọ dài hơn trong môi trường khắc nghiệt. Điểm đặc biệt là van điều chỉnh lưu lượng cũng được chế tạo từ PTFE, giúp tối ưu hiệu suất vận hành và đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đo lường.
1. Đặc điểm nổi bật của lưu lượng kế PTFE chống ăn mòn LZB
🛡️ Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ sử dụng vật liệu PTFE, LZB-4/6/10 F4 Series có thể chịu được nhiều loại hóa chất ăn mòn, bao gồm axit mạnh, bazơ và các dung dịch hóa học đặc biệt.
🔧 Thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt và bảo trì: Sản phẩm có cấu trúc dạng ống thẳng, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn. Đồng thời, việc bảo trì cũng đơn giản hơn nhờ thiết kế thông minh.
📊 Đọc số liệu trực tiếp, độ chính xác cao: Lưu lượng kế có thang đo trực tiếp, dễ dàng quan sát và đọc kết quả. Độ chính xác lên tới ±4%, đảm bảo dữ liệu đo ổn định.
🌍 Phù hợp với nhiều môi trường làm việc: Sản phẩm có thể hoạt động trong các môi trường như hệ thống xử lý nước, hóa chất, dầu khí, dược phẩm, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.
🔄 Đa dạng kích thước và lưu lượng đo: lưu lượng kế PTFE chống ăn mòn LZB-4/6/10 F4 Series có nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu đo lường cụ thể.
2. Thông số kỹ thuật của lưu lượng kế PTFE LZB-4/6/10 F4 Series
| Model | Đường kính (mm) | Dải đo lưu lượng (l/h – chất lỏng) | Dải đo lưu lượng (m³/h – khí gas) | Độ chính xác (%) | Áp suất tối đa (MPa) |
| LZB-4F4 | 4 | 1-10 / 1.6-16 / 2.5-25 | 0.016-0.16 / 0.025-0.25 / 0.04-0.4 | ±4% | ≤0.6 |
| LZB-6F4 | 6 | 2.5-25 / 4-40 / 6-60 | 0.04-0.4 / 0.06-0.6 / 0.1-1 | ±4% | ≤0.6 |
| LZB-10F4 | 10 | 6-60 / 10-100 / 16-160 | 0.1-1 / 0.16-1.6 / 0.25-2.5 | ±4% | ≤0.6 |

3. Ứng dụng của lưu lượng kế PTFE chống ăn mòn LZB
🌊 Xử lý nước và nước thải: Giám sát lưu lượng nước sạch, nước thải hoặc các dung dịch có chứa hóa chất ăn mòn.
🧪 Công nghiệp hóa chất: Đo lưu lượng các dung dịch axit, kiềm, dung môi hữu cơ, và các loại hóa chất khác.
💊 Dược phẩm và thực phẩm: Kiểm soát lưu lượng dung dịch trong sản xuất dược phẩm và thực phẩm.
🛢️ Công nghiệp dầu khí: Đo khí gas và các dung dịch có độ ăn mòn cao.
💨 Hệ thống khí nén và hơi nước: Ứng dụng trong các hệ thống đo lưu lượng khí và hơi nước.
4. Kích thước lắp đặt của lưu lượng kế chống ăn mòn LZB-4/6/10 F4 Series
| Model | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D1 (Ren BSP) | D2 (mm) | E (mm) | F (mm) |
| LZB-4F4 | 80 | 120 | 150 | 1/4″ BSP | 9 | 37.5 x 34 | 2-M6 |
| LZB-6F4 | 80 | 120 | 150 | 1/4″ BSP | 9 | 37.5 x 34 | 2-M6 |
| LZB-10F4 | 80 | 120 | 150 | 1/4″ BSP | 9 | 37.5 x 34 | 2-M6 |
5. Tại sao nên chọn lưu lượng kế PTFE chống ăn mòn LZB-4/6/10 F4 Series?
🚀 Công nghệ tiên tiến, được cấp bằng sáng chế.
🛡️ Khả năng chống ăn mòn cao với vật liệu PTFE.
📈 Độ chính xác cao, dễ dàng theo dõi lưu lượng.
🔩 Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì.
🔄Ứng dụng đa dạng, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.