Đồng hồ đo lưu lượng cơ học dạng khu vực biến thiên LZ Series là thiết bị đo lưu lượng chất lỏng và khí với độ chính xác cao, thiết kế bền bỉ và dễ dàng lắp đặt. Sản phẩm này sử dụng nguyên lý lưu lượng thay đổi theo diện tích, phù hợp với các ứng dụng đo lưu lượng trong hệ thống xử lý nước, hóa chất, dầu khí và thực phẩm.
1. Ưu điểm vượt trội của đồng hồ đo lưu lượng cơ học LZ Series
🛡️ Thiết kế bền bỉ, an toàn khi sử dụng
- Chất liệu ống đo bằng kim loại, giúp đồng hồ chịu được áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt.
- An toàn hơn so với đồng hồ ống thủy tinh, đặc biệt trong môi trường có áp suất và nhiệt độ cao.
🎯 Độ chính xác cao, dải đo rộng
- Độ chính xác lên tới ±1.5%, giúp đo lường lưu lượng chính xác hơn.
- Dải đo rộng từ 2.5 L/h đến 10,000 L/h đối với nước và 0.07-750 m³/h đối với khí.
🔄 Đa dạng phương thức kết nối
- Kết nối ren, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
- Kết nối mặt bích, đảm bảo chắc chắn cho hệ thống đường ống công nghiệp.
- Tri-Clamp, thích hợp cho ngành thực phẩm và dược phẩm.
- Phiên bản chống cháy nổ, phù hợp cho môi trường nguy hiểm.
📡 Tích hợp tín hiệu đầu ra điện tử
- Hỗ trợ tín hiệu 4-20mA, giúp dễ dàng kết nối với hệ thống giám sát tự động.
- Tiêu thụ điện năng thấp, chỉ ≤250mW, giúp tiết kiệm năng lượng.
🌦️ Chịu được môi trường khắc nghiệt
- Nhiệt độ hoạt động từ -80℃ đến +200℃, phù hợp với nhiều loại chất lỏng và khí.
- Chống cháy nổ đạt chuẩn EXIbllCT5, đảm bảo an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
2. Ứng dụng của đồng hồ đo lưu lượng cơ học LZ Series
💧 Ngành xử lý nước: Đo lưu lượng nước thải, nước sạch trong hệ thống xử lý nước. Kiểm soát lưu lượng nước cấp trong các nhà máy công nghiệp.
🛢️ Ngành dầu khí và hóa chất: Theo dõi lưu lượng dầu, xăng, hóa chất trong đường ống. Đảm bảo an toàn với thiết kế chống cháy nổ, phù hợp cho các nhà máy lọc dầu.
💊 Ngành thực phẩm và dược phẩm: Đo lưu lượng chất lỏng trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm. Kết nối Tri-Clamp, giúp dễ dàng vệ sinh và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
⚡ Ngành cung cấp điện và năng lượng: Kiểm soát lưu lượng nước làm mát trong hệ thống phát điện. Giám sát lưu lượng khí trong các nhà máy điện.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Thông số |
| Dải đo nước (20℃) | 2.5-10,000 L/h |
| Dải đo khí (20℃, 1.101325MPa) | 0.07-750 m³/h |
| Độ chính xác | ±1.5% hoặc ±2.5% |
| Áp suất làm việc | 1.6MPa – 4.0MPa |
| Nhiệt độ hoạt động | -80℃ đến +200℃ |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA |
| Nguồn cấp | (13-30)V DC |
| Tiêu chuẩn chống cháy nổ | EXIbllCT5 |
4. Cách lựa chọn model phù hợp
Khi chọn đồng hồ đo lưu lượng cơ học LZ Series, cần xem xét các yếu tố sau:
- Loại chất lỏng hoặc khí cần đo (nước, hóa chất, khí tự nhiên…).
- Dải đo phù hợp với lưu lượng thực tế của hệ thống.
- Áp suất và nhiệt độ làm việc để đảm bảo độ bền lâu dài.
- Phương thức kết nối (ren, mặt bích, Tri-Clamp) phù hợp với hệ thống đường ống.
📋 Gợi ý model theo đường kính ống
| Đường kính ống (DN) | Dải đo nước (L/h) | Dải đo khí (m³/h) |
| DN15 | 2.5-250 | 0.05-7.0 |
| DN25 | 40-2500 | 1.0-50 |
| DN50 | 600-25000 | 18-600 |
| DN100 | 4000-80000 | 100-3000 |
Đồng hồ đo lưu lượng LZ Series là giải pháp lý tưởng cho việc đo lưu lượng chất lỏng và khí trong nhiều ngành công nghiệp. Với thiết kế bền bỉ, độ chính xác cao và khả năng chống cháy nổ, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất ổn định và an toàn trong quá trình sử dụng.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.