Lưu lượng kế EV Series dạng ngang đo khí và chất lỏng là giải pháp đo lưu lượng chính xác, bền bỉ và dễ sử dụng cho các hệ thống nước, hóa chất, khí và các ứng dụng công nghiệp khác. Sản phẩm được chế tạo từ nhựa kỹ thuật cao cấp như Polycarbonate (PC) hoặc Polysulphone (PSU), giúp tăng khả năng chống chịu nhiệt độ cao, áp suất lớn và chống ăn mòn.
Với thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và không yêu cầu nguồn điện, lưu lượng kế EV Series là một lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần đo lường lưu lượng một cách trực quan và đáng tin cậy.
1. Đặc điểm nổi bật của lưu lượng kế EV Series
🏅 Chất liệu cao cấp – Độ bền vượt trội
Lưu lượng kế EV Series được sản xuất từ nhựa Polycarbonate (PC) hoặc Polysulphone (PSU), mang lại các ưu điểm:
- Khả năng chịu nhiệt cao: PC có thể hoạt động trong khoảng 0 – 80°C, trong khi PSU có thể chịu nhiệt lên đến 120°C.
- Chống ăn mòn tốt: Phù hợp với môi trường hóa chất, nước thải và các chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ.
- Độ bền va đập cao: Giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện áp suất lớn.
🎯 Độ chính xác cao – Đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau
Lưu lượng kế EV Series có độ sai số chỉ từ ±4% đến ±6%, đảm bảo khả năng đo lường chính xác, thích hợp sử dụng trong:
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp và dân dụng
- Các nhà máy sản xuất hóa chất, thực phẩm, dược phẩm
- Hệ thống HVAC (điều hòa không khí và thông gió)
- Ngành công nghiệp năng lượng, dầu khí
🔧 Dễ dàng lắp đặt – Linh hoạt trong mọi vị trí
Có thể lắp đặt theo phương ngang hoặc phương đứng, không cần sử dụng phụ kiện hỗ trợ.
Kết nối đa dạng: Ren trong, ren ngoài hoặc Tri-clamp giúp phù hợp với nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
Không cần nguồn điện, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
📊 Thiết kế thông minh – Đọc kết quả trực tiếp
Mặt kính trong suốt, giúp người dùng dễ dàng theo dõi lưu lượng dòng chảy.
Không cần hiệu chuẩn phức tạp, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi lắp đặt.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
2.1. Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
| Chất liệu thân | PC, PSU |
| Nhiệt độ hoạt động | PC: 0 – 80°C, PSU: 0 – 120°C |
| Áp suất tối đa | ≤1.0 MPa |
| Độ chính xác | ±4% – ±6% |
| Kết nối | Ren trong, ren ngoài, Tri-clamp |
| Ứng dụng | Nước, khí, chất lỏng, không khí |

2.2. Dải đo lưu lượng
| Model | Dải đo (GPM – LPM) | Ứng dụng |
| EV15 | 0.5-5 GPM (2-20 LPM) | Nước, khí |
| EV20 | 1-10 GPM (4-35 LPM) | Nước, khí |
| EV25 | 1-16 GPM (5-60 LPM) | Chất lỏng |
| EV40 | 3-25 GPM (12-90 LPM) | Công nghiệp |
| EV50 | 8-80 GPM (30-280 LPM) | Hệ thống lớn |
Thông số kỹ thuật lưu lượng kế EV Series
3. Ứng dụng của lưu lượng kế EV Series
Lưu lượng kế EV Series được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
- Hệ thống xử lý nước: Kiểm soát lưu lượng nước thải, nước cấp.
- Ngành công nghiệp hóa chất: Đo lưu lượng hóa chất trong sản xuất.
- Thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo kiểm soát dòng chảy trong quá trình pha chế.
- Ngành dược phẩm: Ứng dụng trong sản xuất thuốc và dung dịch y tế.
- Hệ thống khí và HVAC: Kiểm soát lưu lượng khí trong hệ thống điều hòa.
Lưu lượng kế EV Series là một thiết bị đo lưu lượng chất lỏng và khí chính xác, bền bỉ và dễ sử dụng. Với thiết kế thông minh, chất liệu cao cấp và khả năng lắp đặt linh hoạt, sản phẩm này là giải pháp tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lưu lượng kế chất lượng cao, đáng tin cậy với giá cả hợp lý, EV Series chính là lựa chọn lý tưởng.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.