Lưu lượng kế đo nước dạng ống LZM-GB Series là một trong những giải pháp đo lưu lượng chính xác và bền bỉ, phù hợp với nhiều môi trường làm việc. Được thiết kế với thân acrylic trong suốt, thiết bị này không chỉ mang lại độ bền cao mà còn giúp người dùng dễ dàng theo dõi lưu lượng một cách trực quan.
1. Đặc điểm nổi bật của lưu lượng kế đo nước dạng ống LZM-GB Series
🛡️ Thiết kế bền bỉ, dễ quan sát: lưu lượng kế đo nước dạng ống LZM-GB Series được chế tạo từ acrylic chất lượng cao, giúp tăng độ bền và khả năng chống chịu va đập. Bề mặt đồng hồ được đánh bóng kỹ lưỡng, tạo độ trong suốt tối đa, giúp dễ dàng đọc số liệu ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
🎯 Độ chính xác cao, hiển thị rõ ràng: Nhờ vào thang đo cố định và trực tiếp, người vận hành có thể dễ dàng đọc kết quả mà không cần hiệu chỉnh phức tạp. Độ chính xác của sản phẩm đạt ±4%, đảm bảo số liệu đo ổn định và đáng tin cậy.
🌡️ Khả năng vận hành trong nhiều điều kiện môi trường: LZM-GB Series có thể sử dụng với nước, khí nén, hóa chất nhẹ và các loại chất lỏng khác. Với khả năng chịu áp suất tối đa ≤1 Mpa và nhiệt độ tối đa 60℃, thiết bị này có thể hoạt động trong nhiều hệ thống công nghiệp khác nhau.

Kích thước lưu lượng kế đo nước dạng ống LZM-GB Serie
2. Ứng dụng của đồng hồ đo lưu lượng nước LZM-GB Series
💧 Trong hệ thống xử lý nước: Đây là ứng dụng phổ biến nhất của đồng hồ LZM-GB Series. Thiết bị giúp đo lường dòng chảy của nước trong các hệ thống lọc nước, xử lý nước thải, và sản xuất nước tinh khiết.
🥤 Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Với khả năng đo lưu lượng chính xác, sản phẩm này được ứng dụng trong việc kiểm soát lưu lượng nước và chất lỏng trong quá trình sản xuất thực phẩm và đồ uống.
🏥 Sử dụng trong ngành y tế và hóa chất: Trong lĩnh vực y tế và hóa chất, việc kiểm soát lưu lượng chất lỏng một cách chính xác là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn và hiệu quả. LZM-GB Series có thể được sử dụng trong các hệ thống cung cấp khí y tế, hóa chất nhẹ hoặc các thiết bị phân tích.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | Dãi đo | Ren kết nối | Độ chính xác | ||
| GPM(chất lỏng) | LPM(chất lỏng) | Nm3/h(khí) | |||
| LZM-15GB | 0.1-1 | 0.5-4 | 1.6-16 | (F) 1/2″ BSPT | ±4% |
| 0.2-2 | 1-7 | 2.5-25 | |||
| 0.5-5 | 2-18 | 4-40 | |||
| LZM-25GB
LZM-25GBF |
1-10 | 5-35 | 6-60 | (F) 1″ BSP | |
| 2-16 | 4-60 | 7-70 | |||
| 2-20 | 10-70 | 10-100 | |||
| LZM-40GB
LZM-40GBF |
4-40 | 15-150 | (F) 1 1/2″ BSP | ||
| 6-60 | 20-240 | ||||
| 8-80 | 30-300 | ||||
| 10-100 | 50-350 | ||||
Bảng thông số lưu lượng kế ống nước dòng LZM-GB Series
4. Lợi ích khi sử dụng đồng hồ đo lưu lượng kế dạng ống LZM-GB Series
⏳ Tuổi thọ cao: Nhờ chất liệu acrylic bền bỉ, thiết bị có thể hoạt động trong thời gian dài mà không bị giảm hiệu suất.
🔧 Dễ dàng lắp đặt và sử dụng: Chỉ cần kết nối với hệ thống đường ống và có thể sử dụng ngay lập tức.
💰 Chi phí hợp lý: So với các loại đồng hồ đo lưu lượng khác, LZM-GB Series có mức giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
🌍 Phù hợp với nhiều môi trường: Dù là hệ thống nước sạch, khí nén hay hóa chất nhẹ, sản phẩm vẫn đảm bảo hoạt động ổn định.
5. Cách lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng kế dạng ống LZM-GB phù hợp
🚰 Lựa chọn theo kích thước đường ống: Việc chọn kích thước đồng hồ đo phải phù hợp với đường kính ống dẫn để đảm bảo đo lường chính xác và tránh thất thoát lưu lượng.
🏗️ Xác định môi trường làm việc: Nếu sử dụng cho hóa chất hoặc chất lỏng có tính ăn mòn, cần kiểm tra khả năng chịu đựng của vật liệu đồng hồ đo.
🎯 Chọn theo dải đo phù hợp: Tùy vào nhu cầu sử dụng, hãy chọn mức lưu lượng tối thiểu và tối đa phù hợp để có kết quả đo chính xác nhất.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.