Lưu lượng kế ống thủy tinh LZB/B/BF Series là dòng rotameter ống thủy tinh được thiết kế đặc biệt để chịu ăn mòn, phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt. Với độ chính xác cao và thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, sản phẩm này đang được sử dụng rộng rãi trong ngành xử lý nước, sản xuất hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.
1. Cấu tạo và chất liệu chống ăn mòn
🔹Ống thủy tinh: Sử dụng borosilicate, một loại thủy tinh chịu nhiệt và hóa chất cực tốt.
🔹Phao đo lưu lượng: Được phủ PTFE giúp tăng khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với hóa chất mạnh.
🔹Vòng đệm F46: Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ, nâng cao tuổi thọ của thiết bị.
🔹Chân đế bằng thép không gỉ: Đối với các model có đường kính nhỏ hơn 10mm, chân đế được làm từ thép không gỉ, giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực.

2. Đặc điểm nổi bật của lưu lượng kế LZB-B/BF Series
🎯 Độ chính xác cao: Với sai số chỉ từ ±1.5% – ±4%, đồng hồ đo lưu lượng LZB-B/BF đảm bảo cung cấp kết quả chính xác, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất và vận hành hệ thống.
🔢 Khả năng đo đa dạng:
- Có thể đo nhiều loại chất lỏng và khí như nước, hóa chất, không khí, khí nén…
- Dải đo rộng từ 16-160 L/h đến 50-1200 m³/h, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp.
🔧 Thiết kế đơn giản, lắp đặt dễ dàng:
- Lắp đặt dạng mặt bích, đảm bảo kết nối chắc chắn và tiện lợi.
- Ống thủy tinh trong suốt, dễ dàng quan sát lưu lượng.
💰 Giá thành hợp lý, bảo dưỡng đơn giản: So với các dòng đồng hồ đo lưu lượng điện tử, LZB-B/BF Series có chi phí thấp hơn, dễ bảo trì và thay thế phụ kiện.
3. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
💧 Hệ thống xử lý nước: Ứng dụng trong các hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hệ thống làm mát bằng nước, giúp kiểm soát lưu lượng một cách chính xác.
🧪 Công nghiệp hóa chất: Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, LZB-B/BF Series được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất hóa chất, dung môi, axit và kiềm.
💊 Nhà máy thực phẩm & dược phẩm: Đảm bảo kiểm soát lưu lượng chính xác trong các quy trình sản xuất dược phẩm, thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm liên quan đến chất lỏng.
💨 Hệ thống khí nén & lò hơi: Được sử dụng để đo lưu lượng khí nén, hơi nước và các loại khí công nghiệp khác.
4. Bảng thông số kỹ thuật quan trọng
| Model | Đường kính ống (mm) | Dải đo chất lỏng (L/h) | Dải đo khí (m³/h) | Áp suất tối đa (Mpa) | Sai số (%) |
| LZB-15B | Φ15 | 16-160 | 0.25-2.5 | ≤0.6 | ±1.5 |
| LZB-25B | Φ25 | 40-400 | 4-40 | ≤0.6 | ±1.5 |
| LZB-40B | Φ40 | 160-1600 | 10-100 | ≤0.6 | ±1.5 |
| LZB-50B | Φ50 | 400-4000 | 16-160 | ≤0.6 | ±1.5 |
| LZB-80B | Φ80 | 1-10 m³/h | 50-250 | ≤0.4 | ±2.5 |
| LZB-100B | Φ100 | 5-25 m³/h | 120-600 | ≤0.4 | ±2.5 |
5. Cách lựa chọn lưu lượng kế phù hợp
💦 Xác định loại chất lỏng hoặc khí cần đo: Trước khi mua, cần xác định chất lỏng hoặc khí cần đo để chọn loại đồng hồ phù hợp.
📊 Xác định dải lưu lượng: Chọn model có dải đo phù hợp với lưu lượng thực tế để đảm bảo độ chính xác và hiệu suất hoạt động.
🌡️ Xem xét điều kiện làm việc: Nhiệt độ, áp suất và môi trường sử dụng cũng là yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn sản phẩm.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.