Đồng hồ áp suất inox YTN-ZT Series là dòng sản phẩm chuyên dụng được thiết kế để đo áp suất trong các hệ thống có môi trường khắc nghiệt. Với kết cấu hoàn toàn bằng thép không gỉ, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn cao, chịu được điều kiện khắc nghiệt và đảm bảo độ chính xác ổn định trong thời gian dài.
Sản phẩm này có một đặc điểm nổi bật là sử dụng chất lỏng giảm chấn, giúp giảm rung lắc và tăng tuổi thọ. Nhờ vậy, nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống có áp suất biến động mạnh hoặc rung động liên tục.
1. Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật
🏗️ Chất liệu cao cấp
- Vỏ đồng hồ: Được làm từ inox SS304, có khả năng chống gỉ sét, chịu được môi trường có độ ẩm cao.
- Mặt kính: Kính cường lực, giúp bảo vệ mặt hiển thị khỏi va đập mạnh.
- Ống bourdon: Làm từ thép không gỉ giúp đảm bảo độ chính xác cao khi đo áp suất.
⚖️ Dải đo áp suất đa dạng: Đồng hồ áp suất YTN-ZT Series có nhiều mức đo khác nhau từ 0.1 MPa đến 60 MPa, phù hợp với nhiều hệ thống áp suất khác nhau. Điều này giúp sản phẩm có thể ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp từ nhẹ đến nặng.
🔧 Hệ thống giảm chấn hiệu quả: Sản phẩm có thể sử dụng dầu silicon hoặc glycerol để giảm rung động, giúp kim đồng hồ hoạt động ổn định, hạn chế sai số khi đo áp suất.

2. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
💧 Ngành xử lý nước: Đồng hồ áp suất inox YTN-ZT Series được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải, cấp nước sạch, hệ thống bơm áp lực. Nhờ khả năng chống ăn mòn, sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong môi trường nước có hóa chất.
🏭 Ngành hóa chất và dầu khí: Trong ngành hóa chất, các hệ thống dẫn hóa chất lỏng hoặc khí cần đo áp suất chính xác để đảm bảo an toàn. Với chất liệu thép không gỉ, đồng hồ YTN-ZT có thể chịu được các loại hóa chất ăn mòn nhẹ.
⚙️ Ngành cơ khí và luyện kim: Đồng hồ áp suất này thường được lắp đặt trong các hệ thống nén khí, máy nén thủy lực, hệ thống khí nén trong nhà máy sản xuất.
3. Lựa chọn mẫu đồng hồ áp suất phù hợp
Tùy vào nhu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn các mẫu đồng hồ với kích thước phù hợp:
| Đường kính (inch) | Loại kết nối | Dải đo áp suất (MPa) | Chất liệu vỏ |
| 1.5” (40mm) | Kết nối dưới / sau | 0.1 – 2.5 | Inox SS304 |
| 2” (50mm) | Kết nối dưới / sau | 0.1 – 40 | Inox SS304 |
| 2.5” (60mm) | Kết nối dưới / sau | 0.1 – 60 | Inox SS304 |
| 3” (75mm) | Kết nối dưới / sau | 0.1 – 60 | Inox SS304 |
| 4” (100mm) | Kết nối dưới / sau | 0.1 – 60 | Inox SS304 |
| Model | 40 | 50 | 63 | 75 | 100 |
| A | Φ42 | Φ52 | Φ61 | Φ75 | Φ198 |
| B | 26 | 29 | 31 | 31 | 37 |
| C | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| D | Φ47 | Φ58 | Φ68 | Φ82 | Φ109 |
| E | 11 | 14 | 14 | 14 | 17 |
| F | 3-Φ3.5 | 3-Φ4 | 3-Φ5 | 3-Φ5 | 3-Φ4 |
| G | Φ52 | Φ64 | Φ78 | Φ91 | Φ115 |
| H | Φ62 | Φ73 | Φ88 | Φ105 | Φ130 |
4. Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng
📖 Hướng dẫn lắp đặt
- Đồng hồ cần được lắp đặt theo phương thẳng đứng, không nghiêng hoặc nằm ngang.
- Không nên xoay vỏ đồng hồ bằng tay khi lắp đặt để tránh hư hỏng.
- Chọn vị trí lắp đặt phù hợp để dễ dàng quan sát thông số áp suất.
🛠️ Quy trình bảo dưỡng
- Kiểm tra định kỳ độ chính xác của đồng hồ bằng cách so sánh với thiết bị chuẩn.
- Vệ sinh mặt kính và vỏ inox để đảm bảo đồng hồ luôn sạch sẽ, dễ đọc số liệu.
- Nếu kim đồng hồ bị kẹt hoặc rung lắc quá mạnh, cần kiểm tra lại chất lỏng giảm chấn.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.