Lưu lượng kế LZB-4WB/6WB/10WB series là thiết bị đo lưu lượng nhỏ gọn, chuyên dụng trong hệ thống xử lý nước, thiết bị y tế và bảo vệ môi trường. Với thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, dòng sản phẩm này phù hợp với không gian hạn chế mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
Dòng lưu lượng kế này bao gồm ba phiên bản chính:
- LZB-4WB – Lưu lượng nhỏ, phù hợp với các hệ thống có lưu lượng thấp.
- LZB-6WB – Dải đo trung bình, đáp ứng nhiều lĩnh vực.
- LZB-10WB – Khả năng đo lưu lượng lớn hơn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp.
1. Đặc điểm nổi bật của LZB-4WB/6WB/10WB
📏 Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian: Lưu lượng kế LZB-WB có kích thước nhỏ, giúp dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống phân tích, thiết bị y tế và hệ thống kiểm soát nước.
🎯 Độ chính xác cao: Với sai số chỉ ±4%, thiết bị đảm bảo độ chính xác cao khi đo lưu lượng nước, khí và các loại dung dịch khác.
🧪 Chất liệu bền bỉ, chịu hóa chất nhẹ: Ống đo bằng thủy tinh chất lượng cao, giúp tăng độ bền và khả năng chịu tác động của hóa chất yếu.
🌡️ Hoạt động ổn định ở áp suất và nhiệt độ cao: Sản phẩm chịu được áp suất ≤1MPa và hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ tối đa 60℃, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế.
🔄 Tùy chọn có hoặc không có bộ điều chỉnh:
- WB (With Regulator): Phiên bản có bộ điều chỉnh lưu lượng.
- W (Without Regulator): Phiên bản không có bộ điều chỉnh.

2. Ứng dụng thực tế của lưu lượng kế LZB-WB
Lưu lượng kế LZB-4WB/6WB/10WB được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Thiết bị phân tích và thử nghiệm: Dùng trong phòng thí nghiệm, hệ thống đo lường chất lỏng và khí.
- Hệ thống xử lý nước: Kiểm soát lượng nước cấp vào hệ thống lọc, đo lưu lượng nước thải.
- Thiết bị y tế: Ứng dụng trong máy thở, hệ thống cung cấp oxy và các thiết bị liên quan đến khí y tế.
- Công nghiệp bảo vệ môi trường: Theo dõi luồng khí trong các hệ thống lọc không khí và đo lưu lượng nước thải.
- Các ngành công nghiệp đặc thù: Được sử dụng trong các hệ thống đo lường phản ứng hóa học và kiểm tra chất lượng khí.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | Lưu lượng nước (lít/phút) | Lưu lượng khí (lít/phút) | Độ chính xác | Áp suất tối đa | Nhiệt độ tối đa |
| LZB-4WB | 16-160 ml/phút | 0.3-3 l/phút | ±4% | ≤1MPa | 60℃ |
| LZB-6WB | 0.04-1 l/phút | 0.7-15 l/phút | ±2.5% | ≤1MPa | 60℃ |
| LZB-10WB | 0.1-1.6 l/phút | 3-30 l/phút | ±2.5% | ≤1MPa | 60℃ |
4. Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
📖 Cách lắp đặt lưu lượng kế đúng kỹ thuật:
- Xác định vị trí lắp đặt thích hợp: Đảm bảo không gian đủ rộng để đọc chỉ số hiển thị.
- Lắp đặt theo đúng hướng dòng chảy: Thiết bị có hướng vào ở đáy và hướng ra ở đỉnh, cần lắp đúng chiều để đảm bảo hoạt động chính xác.
- Kết nối với hệ thống đường ống: Có thể sử dụng khớp nối ren hoặc ống mềm, đảm bảo kín khí, không rò rỉ.
🛠️ Bảo trì để gia tăng tuổi thọ thiết bị:
- Vệ sinh định kỳ: Dùng dung dịch tẩy nhẹ để làm sạch ống đo.
- Kiểm tra độ chính xác: Định kỳ kiểm tra sai số để đảm bảo đo lường chính xác.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh: Để bảo vệ chất liệu thủy tinh khỏi tác động ăn mòn.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.